|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Trồng cây, xử lý cây trồng; Phun thuốc bảo vệ thực vật, phòng chống sâu bệnh cho cây trồng, kích thích tăng trưởng, bảo hiểm cây trồng; Cắt, xén, tỉa cây lâu năm; Hoạt động duy trì và giữ cho đất luôn trong tình trạng tốt mà chưa cần sử dụng ngay cho sản xuất nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Trồng cây, xử lý cây trồng; Phun thuốc bảo vệ thực vật, phòng chống sâu bệnh cho cây trồng, kích thích tăng trưởng, bảo hiểm cây trồng; Cắt, xén, tỉa cây lâu năm; Hoạt động duy trì và giữ cho đất luôn trong tình trạng tốt mà chưa cần sử dụng ngay cho sản xuất nông nghiệp
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Thi công công trình hoa kiểng cho công viên và vườn hoa, nhà riêng và công cộng; Dịch vụ bảo dưỡng cây trồng; Trồng cây, chăm sóc và duy trì cây xanh, hoa kiểng cho công viên và vườn hoa, nhà riêng và công cộng, công trình công cộng hoặc bán công cộng (trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính ...)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng, lập hồ sơ mời thầu, xét thầu, đấu thầu.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, phân hữu cơ, phân chuồng, phân tro đất trộn và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Mua bán xơ dừa, tro trấu các loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa kiểng, cây xanh các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ lưu trú, căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, dịch vụ farmstay du lịch, cơ sở lưu trú kiểu homestay.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản trị tài chính doanh nghiệp và cá nhân; Tư vấn quản trị rủi ro
|