|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ Bán buôn phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: hoạt động sản xuất điện từ năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng tái tạo
(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật)
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: hoạt động mua bán điện từ năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng tái tạo và hoạt động truyền tải và phân phối điện khác
(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động tư vấn, ứng dụng và chuyển giao công nghệ;
- Hoạt động môi giới thương mại;
- Hoạt động tư vấn sử dụng các nguồn điện, đấu nối các công trình điện
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống khác
(trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
( trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ các hoạt động liên quan đến hàng không)
|