|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Đại lý dịch vụ viễn thông
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Bao gồm lắp đặt thiết bị viễn thông, camera
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Giới thiệu sản phẩm hàng hóa (thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, đồ gia dụng, thiết bị công nghệ thông tin), tư vấn giới thiệu dịch vụ (lắp đặt, sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng hàng gia dụng, đồ dùng gia đình), giới thiệu sản phẩm dịch vụ thiết kế thi công xây dựng (xây dựng nhà, công trình đường điện, nước, viễn thông)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá và dịch vụ lấy lại tài sản)
|