|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại trừ bán buôn dược phẩm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết : San lấp mặt bằng “trừ dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) Tại măt bằng xây dựng”
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất chế tạo máy cơ khí nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Loại trừ buôn bán vàng miếng
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Trừ các dịch vụ có sử dụng thiết bị bay không người lái
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón Mua bán thuốc bảo vệ thực vật Mua bán vật tư nông nghiệp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ bảo trì, sửa chữa máy móc thiết bị nông nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
trừ mua bán thiết bị bay không người lái
|