|
149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong mật
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản, quản lý bất động sản, sàn giao dịch bất động sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Loại trừ: Tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong mật
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán ong ống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán dụng cụ, thiết bị nuôi ong
|