|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
- Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống, ví dụ cung cấp dịch vụ ăn uống cho các cuộc thi đấu thể thao hoặc những sự kiện tương tự trong một khoảng thời gian cụ thể. Đồ ăn uống thường được chế biến tại địa điểm của đơn vị cung cấp dịch vụ, sau đó vận chuyển đến nơi cung cấp cho khách hàng;
- Cung cấp suất ăn theo hợp đồng, ví dụ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không, xí nghiệp vận tải hành khách đường sắt.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết:
- Dạy nghề ngắn hạn.
- Đào tạo huấn luyện xây dựng và phát triển thương hiệu.
- Đào tạo hướng dẫn thiết lập giải pháp quản lý doanh nghiệp
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chăm sóc vật lý trị liệu bằng thủy liệu pháp, xông hơi, trị liệu thiên nhiên (không phải khám chữa bệnh)
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc da, làm đẹp
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
Chi tiết: Nhượng quyền thương hiệu, nhãn hiệu dịch vụ, thỏa thuận quyền kinh doanh
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm.
Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh.
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ chế phẩm từ thiên nhiên; tranh ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác; hoa, cây cảnh; sách, báo, tạp chí; các loại bánh, mứt.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Chở khách tham quan theo hợp đồng du lịch hoặc theo mục đích khác.
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải khách du lịch theo hợp đồng bằng đường thủy.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ đạt chuẩn (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất các loại bánh, hủ tiếu từ bột gạo, nếp.
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: Sản xuất rượu chưng cất từ các loại gạo.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(trừ kinh doanh trò chơi game bắn cá, bắn thú và các game bắn các hình thức vật thể khác tương tự như game bắn cá, bắn thú; các trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài; trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới)
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán cà phê, chè. Mua bán nước uống từ trái cây. Bán buôn ấu tươi hấp, sen tươi hấp, kim chi.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống từ trái cây
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (ấu tươi hấp, sen tươi hấp, kim chi)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất gạo bằng cách tách vỏ trấu, xay xát, đánh bóng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : sản xuất gia vị nước chấm, nước xốt
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|