|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô chuyên dụng, xe tải.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa bình cứu hỏa, thiết bị phòng cháy chữa cháy.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy bơm.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ hỗ trợ khác có liên quan đến vận tải bằng ô tô chuyên dụng, xe tải, xà lan, ghe
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường sắt, giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng sà lan, ghe.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, đường sông.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt máy bơm, bình cứu hỏa, thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi.
|
|
4220
|
|