|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ đấu giá hàng hóa) (Trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản (Điều 61 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn bất động sản (Điều 67 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
- Dịch vụ quản lý bất động sản (Điều 67 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
(Trừ hoạt động đấu giá bất động sản và sàn giao dịch bất động sản)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động của các sàn nhảy; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
( Trừ kinh doanh quán bar, vũ trường )
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
( Trừ kinh doanh quán bar, vũ trường )
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
( Trừ kinh doanh quán bar, vũ trường )
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
( Trừ kinh doanh quán bar, vũ trường )
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
( Trừ kinh doanh quán bar, vũ trường )
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
( Trừ cung cấp suất ăn hàng không )
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
( Trừ kinh doanh quán bar, vũ trường )
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
( Trừ kinh doanh quán bar, vũ trường )
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) (Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
0111
|
Trồng lúa
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Trừ trồng các loại nấm )
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0331
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0332
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|