|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho động vật
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ thu hồi tài sản, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y, bán buôn vắc xin thú y, bán buôn chế phẩm sinh học, hóa chất dùng trong chăn nuôi và thủy sản, bán buôn thuốc phòng và trị bệnh cho gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9141
|
Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|