|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn, xuất nhập khẩu cám gạo, tấm, lúa giống, nông sản sạch; nguyên liệu phục vụ sản xuất thức ăn chăn nuôi.
- Bán buôn thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu phối trộn, sản phẩm từ sâu canxi.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi sâu canxi, sản xuất và kinh doanh trứng sâu canxi; nhân giống côn trùng phục vụ chăn nuôi.
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát, lau bóng, chế biến gạo; sản xuất tấm, cám gạo từ quá trình xay xát.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất sâu canxi sấy khô, bột sâu canxi, dịch đạm sâu canxi; sản xuất thức ăn chăn nuôi từ côn trùng và phụ phẩm nông nghiệp.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất củi trấu, viên nén sinh khối, chất đốt từ trấu và phụ phẩm nông nghiệp.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi, môi giới mua bán gạo, tấm, cám, nông sản, thức ăn chăn nuôi.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gạo, tấm và các sản phẩm từ gạo.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn, xuất nhập khẩu thủy hải sản, thực phẩm; sâu canxi sấy khô, bột sâu, thực phẩm chế biến từ côn trùng.
- Bán buôn các sản phẩm thực phẩm đặc thù từ côn trùng, thực phẩm bổ sung, sản phẩm giá trị gia tăng từ nông nghiệp.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn trấu, củi trấu, viên nén sinh khối, chất đốt từ phụ phẩm nông nghiệp.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ gạo, thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm tiêu dùng.
- Bán lẻ cám gạo, cám bắp, sâu canxi, thức ăn chăn nuôi.
Bán lẻ thức ăn cho thú cưng, cá cảnh, chim cảnh; sản phẩm từ sâu canxi.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạo, sâu canxi, thực phẩm tươi sống và thực phẩm chế biến.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển gạo, tấm, cám, sâu canxi, nông sản và hàng hóa liên quan.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước giải khát, đồ uống đóng chai.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng ghe, tàu nội địa.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu trữ gạo, tấm, cám, sâu canxi, nông sản và nguyên liệu sản xuất.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp gạo, tấm, cám, hàng hóa tại kho, bến bãi.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Phục vụ tiệc, hội nghị, đám cưới.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Suất ăn công nghiệp, dịch vụ ăn uống khác.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán nước, cà phê, nước giải khát.
|