|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm
Chi tiết: Bán bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ bột
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến lạp xưởng, thịt khô
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất bánh mì, bánh ngọt, bánh nướng, bánh quy, bánh nhân và các loại bánh từ bột; sản xuất các sản phẩm bánh ăn nhẹ và các loại bánh khác
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn; gia vị, nước chấm, nước sốt; thực phẩm dinh dưỡng; sản phẩm từ trứng; sản phẩm thay thế từ sữa; nước cốt và nước ép từ thịt, cá, tôm, cua; men vi sinh; muối thực phẩm; mật ong nhân tạo; thực phẩm chế biến từ tổ yến và các loại thực phẩm khác
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng chai
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn, nước khoáng thiên nhiên, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, túi, ví, hàng da; đồ gốm sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng; giá kệ, đồ nội thất; sách, báo, văn phòng phẩm; dụng cụ thể thao và các đồ dùng gia đình khác
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạo, lúa mỳ, bột mỳ, ngô, khoai,..
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chỉ tiết: Bán lẻ đồ uống không có cồn, nước khoáng thiên nhiên, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chỉ tiết: Kinh doanh ăn uống và giải khát
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|