|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì đường dây tải điện và trạm biến áp từ 35 KV trở xuống, mạng bưu chính viễn thông, mạng tin học, hệ thống điện dân dụng- công nghiệp. hệ thống chiếu sáng công cộng, hệ thống điện ngầm có điện áp đến 22 KV, hệ thống chống sét công trình dân dụng- công nghiệp, hệ thống chiếu sáng trong nhà- công cộng. Thi công hệ thống điện, điện tử, viễn thông, tin học
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì đường dây tải điện và trạm biến áp từ 35 KV trở xuống, mạng bưu chính viễn thông, mạng tin học, hệ thống điện dân dụng- công nghiệp. hệ thống chiếu sáng công cộng, hệ thống điện ngầm có điện áp đến 22 KV, hệ thống chống sét công trình dân dụng- công nghiệp, hệ thống chiếu sáng trong nhà- công cộng. Thi công hệ thống điện, điện tử, viễn thông, tin học
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị PCCC, thang máy, thang cuốn, xây dựng hệ thống tự động hóa các dây chuyền sản xuất.
|