|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy, bìa, giấy carton, giấy in, giấy viết và các sản phẩm từ giấy; bán buôn các loại giấy phế liệu, phế thải giấy (không bao gồm phế liệu nguy hại).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ giấy phục vụ tiêu dùng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom giấy phế liệu, phế thải giấy, bìa carton (không bao gồm phế liệu nguy hại).
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giấy phế liệu, bìa carton phế liệu (không bao gồm phế liệu nguy hại).
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giấy in, giấy viết, giấy photocopy, bìa giấy và các sản phẩm văn phòng phẩm từ giấy.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|