|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn tôn, sắt, thép các loại, inox
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sắt, nhôm, kính, inox
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng trang trí nội, ngoại thất (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất; Bán buôn các sản phẩm từ gỗ; Bán buôn vật tư điện, đường ống dẫn điện, đường ống dẫn khí thải.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng trang trí nội, ngoại thất; Bán lẻ các sản phẩm từ gỗ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất; Thiết kế đồ nội thất
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|