|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công cơ khí
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự, bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: dịch vụ cho thuê kho bãi, nhà xưởng
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế máy móc, thiết bị và phụ tùng các loại; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án các công trình xây dựng; Lập dự toán công trình; Tư vấn đấu thầu; Thẩm tra các công trình xây dựng; Tư vấn, giám sát thi công công trình; Tư vấn, thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn, thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Tư vấn, thiết kế công trình giao thông cầu đường bộ; Tư vấn, thiết kế cảnh quan khu đô thị; Tư vấn, thiết kế công trình cấp, thoát nước; Tư vấn, thiết kế, giám sát thi công hệ thống điện, nước, phòng cháy chữa cháy, điều hòa không khí và thông gió
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: hoạt động thiết kế, trang trí nội - ngoại thất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô và xe có động cơ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế tạo thiết bị áp lực
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất các sản phẩm cơ khí
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: lắp đặt máy móc thiết bị
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: xây dựng công trình giao thông đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lắp mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn vật liệu điện, máy biến thế
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng, trang trí nội thất
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, bán lẻ sơn, màu, véc ni, bán lẻ kính xây dựng, bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác, bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, bán lẻ ống nối và chi tiết lắp ghép khác
|