|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm, đồng kẽm (trừ bán buôn phế liệu, phế thải kim loại tại trụ sở và trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng, ví dụ như săm, lốp, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác...
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn vách trần thạch cao. Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống dẫn, khớp nối, vòi, ống cao su, gạch ốp lát, đá hoa cương, thiết bị vệ sinh và chi tiết lắp ghép khác. Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, cát, đá, sỏi, sơn PU, sơn nước, vecni. Bán buôn gỗ dán, gỗ lạng, ván ép, ván MDF và ván mỏng khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Các dịch vụ hỗ trợ hành chính văn phòng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
Chi tiết: Bảo dưỡng thông thường
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành xăng dầu. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, máy khoan, máy nghiền sàng, máy nén trộn bê tông. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai thác than đá, quặng, khai thác dầu khí. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành đo đạc. Bán buôn máy móc, thiết bị máy điều hòa không khí. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành in. Bán buôn thang máy. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong ngành dệt, ngành may như: máy xe, máy chải, máy dệt, máy cắt vải, máy khâu, máy đính cúc.
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(trừ phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư - (trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật).
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi, ví dụ như máy in, máy photocopy, bảng tương tác, thiết bị hội nghị truyền hình,...
|