|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phòng khám y học cổ truyền
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất thạch hoa quả;
- Sản xuất dầu dừa, giấm táo, giấm
- Sản xuất thực phẩm chức năng
- Sản xuất mật ong nhân tạo
- Sản xuất các loại trà thảo dược
- Sản xuất muối
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng (loại nhà nước cho phép); Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột ....; Bán buôn dầu thực vật
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết
- Bán buôn máy nóng lạnh, bình nóng lạnh, bình đựng nước, giá kê, đế sứ, bơm tay
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết:
- Sản xuất nước giải khát hoa quả
- Sản xuất nước tinh khiết
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Cửa hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Cửa hàng giải khát (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Sản xuất mật ong
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm từ dầu dừa, thảo dược
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Các cửa hàng dịch vụ thương mại
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|