|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán sim số, thẻ cào, thiết bị viễn thông, dịch vụ viễn thông..
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ truy cập internet bởi đơn vị vận hành cơ sở hạ tầng viễn thông;
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: đăng ký thông tin thuê bao, hỗ trợ dịch vụ nhà mạng
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Hoạt động đại lý cho các nhà mạng cung cấp dịch vụ viễn thông; Bán gói dịch vụ điện thoại di động, bán gói dịch vụ điện thoại không dây, bán thay mặt cho các nhà mạng viễn thông không dây
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: bán lẻ thiết bị điện thoại và truyền thông, như điện thoại, moderm, phụ kiện
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thu hộ, chi hộ
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|