|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết:
- Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước
- Cung ứng nguồn nhân lực khác làm việc ở nước ngoài
(doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết:
- Tư vấn giáo dục;
- Hoạt động tư vấn liên quan đến nghề nghiệp và việc làm;
- Tư vấn du học
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Hoạt động dịch vụ hỗ trợ xuất nhập khẩu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(Trừ hoạt động của trung tâm dịch vụ việc làm)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7430
|
Hoạt động phiên dịch
|