|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
( Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật )
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
( Trừ hoạt động truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia )
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( Trừ hoạt động tư vấn pháp lý, thuế, kế toán, chứng khoán và kiểm toán )
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Trừ bán buôn dược phẩm )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
( Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế )
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Trừ bán buôn các mặt hàng Nhà nước cấm )
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( Trừ bán lẻ: tem, súng, đạn, tiền kim khí, vàng )
( Trừ mặt hàng nhà nước cấm )
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|