|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; Tạo kiểu tóc; Cắt, tỉa và cạo râu.
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sắc đẹp không do các chuyên gia y tế thực hiện như: Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm, triệt lông,...
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...).
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất dầu gội đầu, keo xịt tóc, thuốc làm sóng tóc và ép tóc; Thuốc cạo râu, bao gồm thuốc dùng trước và sau khi cạo râu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, nước thơm; Bán lẻ vật phẩm vệ sinh: Nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ Hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|