|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn băng dính (keo dán, vật liệu đóng gói); Bán buôn các loại mút xốp PE, mút xốp EPS, mút xốp nổ, mút xốp hơi và các vật liệu bao bì đóng gói khác; Bán buôn bao bì giấy, bao bì nhựa, bao bì carton; Bán buôn túi nilong.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic.
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công các loại mút xốp PE, mút xốp EPS, mút xốp nổ, mút xốp hơi và các vật liệu bao bì đóng gói khác; Gia công chia quận băng dính, màng PE…
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa( trừ hoạt động đấu giá).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn vật tư, dụng cụ, trang phục, phương tiện, đồ dùng, trang thiết bị ngành bảo hộ lao động (nón, giày, áo quần, găng tay, găng tay chống kim tiêm, chống vật nhọn sắt, găng tay leo núi, áo quần phản quang, áo phao, nệm hơi cứu hộ, dây tuột nhà cao tầng, dây leo núi, các loại khóa an toàn trên không).
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán lẻ cao su; Bán lẻ tơ, xơ, sợi dệt; Bán lẻ phụ liệu may mặc và giày dép; Bán lẻ băng dính (keo dán, vật liệu đóng gói); Bán lẻ các loại mút xốp PE, mút xốp EPS, mút xốp nổ, mút xốp hơi và các vật liệu bao bì đóng gói khác; Bán lẻ bao bì giấy, bao bì nhựa, bao bì carton; Bán lẻ túi nilong.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển: - Xe cần trục; - Dàn giáo, bệ, không phải lắp ghép hoặc tháo dỡ. - Cho thuê không kèm người điều khiển, các thiết bị và đồ dùng hữu hình khác thường được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh: - Cho thuê thiết bị vận tải đường bộ (trừ xe có động cơ) không có người điều khiển: - Cho thuê container; - Cho thuê palet;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:Bán buôn va li, túi, cặp, ví, thắt lưng, hàng du lịch… bằng da, giả da và bằng các chất liệu khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, thép không gỉ, đồng, chì, nhôm, kẽm và các kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh , tấm, lá ,dài, dạng hình (trừ vàng miếng và bán buôn phế liệu tại trụ sở)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ xuất nhập khẩu
|