|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; cho thuê văn phòng, sân bóng đá, sân tennis, pickball, phòng tập golf trong nhà, mặt bằng, nhà xưởng, kho bãi trong Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp; khai thác, quản lý, vận hành và bảo trì hạ tầng kỹ thuật Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết:
- Nhà ở riêng lẻ: nhà ở biệt thự, nhà ở liền kề, nhà ở độc lập; Nhà cho nhiều gia đình bao gồm cả các tòa nhà cao tầng.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết:
- Xây dựng tất cả các loại nhà không để ở như:
+ Nhà dành cho sản xuất công nghiệp: nhà máy, công trường, phân xưởng lắp ráp…
+ Bệnh viện, trường học các khu văn phòng,
+ Khách sạn, cửa hàng, các dãy nhà hàng, cửa hàng ăn,
+ Nhà của sân bay,
+ Các khu thể thao trong nhà,
+ Gara bao gồm cả gara ngầm,
+ Kho hàng,
+ Các toà nhà dành cho tôn giáo.
- Lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng;
- Tu sửa và cải tạo các khu nhà ở đã tồn tại
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: - Thiết kế và dịch vụ xây dựng phụ;
-Trồng cây xanh, chăm sóc và duy trì cảnh quan cho công viên hoặc cho vườn của nhà riêng, các công trình công cộng hoặc bán công cộng, khu đô thị, tòa nhà công nghiệp và thương mại, đường cao tốc, sân thể thao, công viên giải trí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
- Lát sàn gỗ, lát thảm, vải sơn lót sàn nhà hoặc che phủ bằng giấy tường...
- Trát vữa bên trong và bên ngoài các công trình xây dựng dân dụng và các công trình khác, bao gồm các nguyên liệu đánh bóng,
- Lắp đặt hệ thống cửa
- Các hoạt động hoàn thiện bên trong công trình như: làm trần, ốp gỗ tường, hoặc vách ngăn di chuyển được,
- Sắp đặt, lợp ngói, treo hoặc lắp đặt trong các toà nhà hoặc các công trình khác.
- Sơn bên ngoài và bên trong công trình xây dựng dân dụng
- Lắp đặt gương kính.
- Làm sạch các toà nhà mới sau xây dựng.
- Lắp đặt bên trong các cửa hàng, các nhà di động, thuyền…
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa;
- Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế;
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi;
- Bán buôn kính phẳng;
- Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su;
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ quản lý, bảo trì hạ tầng, dịch vụ hỗ trợ thường xuyên của Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua sắm, cung cấp thiết bị, phụ tùng phục vụ hoạt động sản xuất và vận hành Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán linh kiện, vật tư thay thế đặc thù cho máy móc công nghiệp, hệ thống vận hành Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa máy móc thiết bị trong Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp; thay thế phụ tùng trong quá trình vận hành
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt mới hoặc thay thế hệ thống máy móc công nghiệp, thiết bị vận hành
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ vận hành, cung ứng giải pháp kỹ thuật tổng hợp trong Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn về quản lý và vận hành hạ tầng công nghiệp và khu đô thị
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ xi măng, gach xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ xi măng, gach xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su...
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải và phân phối điện năng với cấp điện áp đến 22kV
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp (nhà máy lọc dầu, xưởng hóa chất); Xây dựng công trình cửa (Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; đập và đê); Xây dựng đường hầm; Xây dựng các công trình thể thao ngoài trời
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết:
- Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ; Các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ, đường cao tốc, cầu cống; Rải nhựa đường; Sơn đường và các loại sơn khác; Lắp đặt các đường chắn, các dấu hiệu giao thông và các thứ tương tự; Xây dựng cầu, bao gồm cầu cho đường cao tốc; Xây dựng đường ống, đường ngầm; Xây dựng đường băng máy bay.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Hoạt động kiến trúc
+ Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan;
+ Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông
- Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước:
-Chuẩn bị và thực hiện các dự án liên quan đến kỹ thuật điện và điện tử, kỹ thuật khai khoáng, kỹ thuật hoá học, dược học, công nghiệp và nhiều hệ thống, kỹ thuật an toàn hoặc những dự án quản lý nước; các dự án sử dụng máy điều hoà, tủ lạnh, máy hút bụi và kỹ thuật kiểm soát ô nhiễm, kỹ thuật âm thanh.
- Kinh doanh dịch vụ tư vấn đấu thầu ( lập, đánh giá báo cáo quy hoạch, tổng sơ đồ phát triển, kiến trúc; khảo sát, lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo đánh giá tác động môi trường; khảo sát, lập thiết kế, dự toán; lập hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu; đánh giá hồ sơ quan tâm, hồ sơ dự sơ tuyển, hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất; thẩm tra, thẩm định; giám sát; quản lý dự án; thu xếp tài chính; kiểm toán, đào tạo, chuyển giao công nghệ; ….) (Khoản 8 – Điều 4 Luật Đấu thầu 2013)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|