|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân, giấy dùng trong gia đình, sản phẩm chèn lót bằng xenlulo; Sản xuất giấy viết, giấy in, giấy nến, giấy than, giấy kếp, giấy dính, giấy dán, phong bì, bưu thiếp; Sản xuất đồ dùng bằng giấy; Sản xuất giấy mới từ giấy phế thải
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất màng co, màng TP – PE – PVC
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ gia dụng; Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy vệ sinh cá nhân, giấy dùng trong gia đình; Bán buôn băng, bỉm, giấy lót, vải xô, vải không dệt; Bán buôn giấy viết, giấy in, giấy nến, giấy than, giấy kếp, giấy dính, giấy dán, phong bì, bưu thiếp; Bán buôn giấy sợi để chèn lót và giấy sợi xenlulo cuộn; Bán buôn đồ dùng bằng giấy; Bán buôn màng co, màng TP – PE – PVC, màng nhôm; Bán buôn các sản phẩm từ nhựa;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ các loại Nhà nước cấm)
|