|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn thuốc thú y, vắc xin thú y, sản phẩm thú y
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Sản xuất thuốc thú y, vắc xin thú y
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc thú y, vắc xin thú y, sản phẩm thú y
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Kinh doanh thiết bị, dụng cụ chăn nuôi, dụng cụ thú y, thiết bị biogas.
Buôn bán máy móc, thiết bị vật tư trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|