|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); Bán buôn phân bón; Kinh doanh nguyên liệu nhựa và sản phẩm nhựa, hàng điện, điện tử, điện lạnh, vải, hàng may mặc, đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn; Kinh doanh nguyên liệu (bột giấy) và phế liệu giấy dùng để sản xuất vàng mã, giấy văn phòng phẩm, giấy vệ sinh dùng 1 lần, tã giấy trẻ em, băng vệ sinh; Kinh doanh nguyên vật liệu xây dựng, vật liệu điện, hàng công nghiệp, giày dép, hàng da và giả da, hàng tiêu dùng và thực phẩm; Kinh doanh nguyên phụ liệu và các sản phẩm dệt, may
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty sản xuất, kinh doanh
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Lữ hành nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nguyên phụ liệu và các sản phẩm dệt, may; Sản xuất và kinh doanh hàng mây tre, gốm, sứ, cói, đay, lá sợi thảo mộc, hàng thủ công mỹ nghệ (sơn mài, thêu ren)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo, dạy nghề giày da, may mặc
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không bao gồm đấu giá hàng hóa)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vận chuyển hành khách, vận tải giao nhận hàng hóa bằng ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ nhà xưởng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng, chế biến, buôn bán nông, lâm, thủy, hải sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Bán lẻ phân bón
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh sắt, thép
|