|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa;
Môi giới mua bán hàng hóa;
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(loại trừ hoạt động đấu giá và bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm loại Nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giày dép, đồ trang sức, đồ đạc và đồ trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác;
- Hoạt động thiết kế đồ họa;
- Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(không bao gồm hoạt động của phóng viên ảnh)
|