|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
( Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Dịch vụ karaoke
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
( Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, chè, cà phê, đường, sữa, các sản phẩm từ sữa, bánh, kẹo, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, gia vị và các loại thực phẩm khác)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
( Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, chè, cà phê, đường, sữa, các sản phẩm từ sữa, bánh, kẹo, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, gia vị và các loại thực phẩm khác)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|