|
1811
|
In ấn
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa quần áo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển
Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn túi; Bán buôn hộp giấy; Bán buôn móc treo quần áo
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ túi
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Đệm hơi cao su; Đệm nước cao su
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm tấm dệt khổ hẹp, bao gồm các tấm dệt sợi ngang không có sợi dọc được ghép với nhau thông qua chất kết dính, Sản xuất nhãn hiệu, băng rônSản xuất đồ tỉa trang trí: vải viền, quả tua; Sản xuất nỉ; Sản xuất màn tuyn và các màn bằng vải khác, sản xuất viền đăng ten cuộn, đăng ten mảnh, dải hoặc mẫu ten rời để trang trí; Sản xuất tấm dệt được tẩm, được phủ hoặc tráng nhựa; Sản xuất sợi kim loại hoá hoặc dây thừng và dây cao su có lớp nguyên liệu dệt phủ ngoài, sợi dệt được tráng, phủ hoặc bọc bằng cao su hoặc nhựa; Sản xuất vải bố làm lốp xe bằng sợi nhân tạo có độ bền cao; Sản xuất các loại vải được tráng hoặc xử lý khác nhau như: quần áo đi săn, vải buồm, lều bạt, vải dùng cho hoạ sĩ, vải thô và các loại vải hồ cứng; Sản xuất các sản phẩm dệt khác: bấc đèn, mạng đèn măng sông; Sản xuất bấc đèn măng sông, ống phun nước, băng chuyền, băng tải (bất kể chúng được tăng cường bằng kim loại hoặc vật chất khác hay không), quần áo biến dạng; Sản xuất vải lót máy móc; Sản xuất vải quần áo dễ co giãn; Sản xuất vải dùng vẽ tranh sơn dầu và vải vẽ kỹ thuật; Sản xuất dây giày; Sản xuất bông đánh phấn và găng tay; Gia công, kinh doanh vải các sản phẩm từ vải
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất và gia công các sản phẩm vải len như: Vải nhung và vải bông, Lưới và đồ trang trí cửa sổ, vải đan trên máy Raschel và các máy tương tự, Các loại vải bằng đan móc khác; Sản xuất sản phẩm giả da lông thú từ việc may đan
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết:
Sản xuất bao bì từ plastic
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Các hoạt động môi giới hợp đồng thương mại, hợp đồng mua, bán, gia công các loại hàng dệt, vải, hàng may sẵn, các loại máy móc, thiết bị
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn phụ liệu may mặc;
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt;
Bán buôn thuốc nhuộm vải;
Bán buôn thuốc tẩy vết ố bẩn cho quần áo
Bán buôn hạt nhựa, sản phẩm nhựa;
Bán buôn cao su;
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thât tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hộp giấy; Bán lẻ móc treo quần áo
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công khuôn, vỏ, nút tai nghe điện thoại di động và các bộ phận khác của tai nghe điện thoại di động; Sản xuất, gia công các loại băng, xốp dùng trong điện thoại di động, tai nghe điện thoại di động và các sản phẩm điện tử khác
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|