|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gia công đồ ngũ kim, phụ tùng ô tô
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ nhựa như kinh kiện điển tử, phụ tùng ô tô
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn các sản phẩm đúc khuôn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc ép sản phẩm từ hợp kim kẽm, nhôm
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết sản xuất, gia công các sản phẩm đúc khuôn
|