|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Gia công và sản xuất đồ chơi bằng nhựa, gỗ, kim loại, vải và giấy khác
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1811
|
In ấn
Kinh doanh dịch vụ in, trừ in bao bì (Điều 11 Nghị định số 60/2014/NĐ-CP; Nghị định 25/2018/NĐ-CP; Điều 32 Luật Xuất bản; Điều 13 Nghị định 195/2013/NĐ-CP ngày 21/11/2013;)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dây cáp kim loại, dải xếp nếp và các chi tiết tương tự;
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất phần cảm điện (cuộn cảm kháng, cuộn dây, bộ chuyển), loại linh kiện điện tử;
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiêt: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|