|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
1811
|
In ấn
(loại trừ in dập khuôn tem)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(loại trừ in dập khuôn tem)
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết:
-Nhập liệu , xử lý dữ liệu từ khách hang ( scan, nhập tay, xử lý thô)
-Cung cấp dịch vụ lưu trữ dữ liệu
-Cho thuê máy chủ, lưu trữ trang wed
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(loại trừ hoạt động dịch vụ tư vấn tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm và tư vấn pháp lý)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin nhà nước cấm)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
( loại trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
9111
|
Hoạt động thư viện
|
|
9112
|
Hoạt động lưu trữ
|