|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Nghị định 158/ 2024 / NĐ – CP - Luật Đường bộ 2024
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Nghị định số 66/2017/NĐ-CP
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê thiết bị vận tải đường bộ (trừ xe có động cơ) không kèm người điều khiển; thiết bị xếp dỡ hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; bãi đỗ xe ô tô hoặc Gara tô, bãi để xe đạp, xe máy; Lai dắt cứu hộ đường bộ Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển - Logistics - Gửi hàng; Giao nhận hàng hóa;
Luật Hải quan số 54/2014/QH13.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4311
|
Phá dỡ
( loại trừ nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
( loại trừ nổ mìn)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Nghị định 158/ 2024 / NĐ – CP - Luật Đường bộ 2024
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Nghị định 158/ 2024 / NĐ – CP - Luật Đường bộ 2024
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu các loại hàng hóa
( Điều 50 Luật quản lý ngoại thương 2017)
(trừ những mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(loại trừ lắp đặt PCCC)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|