|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Theo Nghị định 155/2018/NĐ-CP ) ( Trừ bán buôn dược phẩm )
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ tem, súng đạn, tiền kim khí và các loại nhà nước cấm)
(Theo Nghị định số 17/2020/NĐ-CP, Nghị định số 95/2021/NĐ-CP)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Theo điều 28 luật thương mại)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Trừ hoạt động đấu giá, trừ môi giới chứng khoán )
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
( Theo Điều 4 Nghị định số 107/2018/NĐ-CP)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Theo Luật An toàn thực phẩm năm 2010 )
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Theo Luật An toàn thực phẩm năm 2010 )
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Theo Nghị định 123/2018/NĐ-CP)
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)(Theo Nghị định 123/2018/NĐ-CP)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
( Theo Điều 4 Nghị định số 107/2018/NĐ-CP)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Theo Luật An toàn thực phẩm năm 2010 )
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Theo Luật An toàn thực phẩm năm 2010 )
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|