|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dây cáp, sợi cáp quang học;
dây, cáp điện và điện tử khác; thiết bị dây dẫn
điện các loại; thiết bị điện chiếu sáng, đồ điện
dân dụng, gia dụng, điện công nghiệp, ổn áp,
biến áp, mạng lan; vật liệu điện
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá, đại lý bảo
hiểm, môi giới chứng khoán
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Trừ kinh doanh thiết bị y tế
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung
năm 2020
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung
năm 2020
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung
năm 2020
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung
năm 2020
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung
năm 2020
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung
năm 2020
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung
năm 2020
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung
năm 2020
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung
năm 2020
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Trừ hoạt động nổ mìn
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Trừ hoạt động nổ mìn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Luật Phòng cháy và chữa cháy sửa đổi
số 40/2013/QH13,
Thông tư 149/2020/TT-BCA, Nghị định
136/2020/NĐ-CP
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Luật xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung
năm 2020
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Hoạt động tuân theo Nghị định
158/2024/NĐ-CP
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Hoạt động tuân theo Nghị định
158/2024/NĐ-CP
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Hoạt động tuân theo Nghị định
158/2024/NĐ-CP
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|