|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Nghị định số 136/2020/NĐ-CP)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình kết cấu thép nhà xưởng, văn phòng; Xử lý công việc về chống ẩm và chống thấm nước; Chống ẩm các toà nhà; Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối; Lợp mái các công trình (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, Inox, tôn lợp và nhôm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Nghị định số 158/2024/NĐ-CP)
|