|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất và gia công hàng may mặc
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1811
|
In ấn
(Nghị định số 72/2022/NĐ-CP; Nghị định 60/2014/NĐ-CP; Nghị định 25/2018/NĐ-CP)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Thêu và các dịch vụ liên quan đến in, thêu
(Nghị định số 72/2022/NĐ-CP; Nghị định 60/2014/NĐ-CP; Nghị định 25/2018/NĐ-CP)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thêu vi tính, thêu tay, đính hạt trên vải, trang phục, đồ gia dụng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế các mẫu in, thêu, cắt lazer
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc, in, thêu
|