|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Nghị định 96/2024/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Kinh doanh bất động sản.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Nghị định 163/2017/NĐ-CP quy định về kinh doanh dịch vụ logistics
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Nghị định 23/2021/NĐ-CP hướng dẫn Luật Việc làm về trung tâm việc làm, doanh nghiệp hoạt động dịch vụ việc làm.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Nghị định số 55/2013/NĐ-CP, quy định chi tiết thi hành khoản 3 Điều 54 của Bộ luật Lao động về việc cấp phép hoạt động cho thuê lại lao động, việc ký quỹ và danh mục công việc được thực hiện cho thuê lại lao động.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 37/2021/NĐ-CP quy định về quản lý chất thải nguy hại.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Luật Xây dựng số 62/2020/QH 14 sửa đổi ,bổ sung một số điều của Luật xây dựng. Nghị định 42/2017/NĐ-CP quy định về sửa đổi, bổ sung một số điều về điều kiện kinh doanh ngành nghề xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác, loại trừ kinh doanh dịch vụ bảo hành,bảo dưỡng xe ô tô.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Nghị định 15/2018/NĐ - CP hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm 2010
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Nghị định 15/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm 2010
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu. Nghị định 83/2014/NĐ-CP , Nghị định số 95/2021/NĐ-CP, quy định cụ thể về hoạt động kinh doanh xăng dầu và các trường hợp, điều kiện kinh doanh xăng dầu .
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Nghị định số 10/2020/NĐ-CP , Nghị định số 47/2022/NĐ-CP quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|