|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng
(Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản 2014)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
(Điều 62, Điều 74 Luật Kinh doanh bất động sản 2014)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Chi tiết: Khách sạn tại Nghị định 168/2017/NĐ-CP; Nghị định 142/2018/NĐ-CP)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Thông tư số 26/2012/TT-BYT)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Thông tư số 26/2012/TT-BYT)
(trừ thực phẩm chức năng)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Nghị định 105/2017/NĐ-CP và sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2020/NĐ-CP) (trừ đồ uống có cồn)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế) (trừ thiết bị y tế)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử
(Nghị định 52/2013/NĐ-CP quy định về Thương mại điện tử; Nghị định 85/2021/NĐ-CP ngày 25/9/2021 sửa đổi, bổ sung Nghị định 52/2013/NĐ-CP)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Đại lý lữ hành (Điều 40 Luật Du lịch 2017)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Nghị định 83/2014/NĐ-CP; Nghị định 08/2018/NĐ-CP)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Buôn bán thực phẩm chức năng và các sản phẩm vi chất dinh dưỡng)
(Điều 6, 7, 8, 9 Nghị định 67/2016/NĐ-CP)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke và các dịch vụ kèm theo) (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (riêng kinh doanh rượu, thuốc lá chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép, dây cáp điện các loại, thiết bị điện các loại, các loại thiết bị đường ống cấp, thoát nước; thiết bị vệ sinh
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Nghị định 60/2014/NĐ-CP; Nghị định 25/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định 60/2014/NĐ-CP)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Loại trừ bán buôn thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế; Nghị định số 67/2016/NĐ-CP quy định về điều kiện sản xuất, kinh doanh dược phẩm) (trừ buôn bán dược phẩm, dụng cụ y tế)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
(Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế) (trừ thiết bị y tế)
|