|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô
(Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê kho bãi
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Nghị định 168/2017/NĐ-CP; Nghị định 142/2018/NĐ-CP)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê mặt bằng, văn phòng, nhà xưởng, nhà kho
(Luật Kinh doanh bất động sản 2014)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy may công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy may công nghiệp
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề may
(Nghị định 143/2016/NĐ-CP ; Nghị định 140/2018/NĐ-CP và Nghị định 15/2019/NĐ-CP)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Nghị định 67/2016/NĐ-CP)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|