|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức, quản lý các sự kiện
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí
(Trừ dịch vụ các phòng hát Karaoke, sàn nhảy, vũ trường)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động bể bơi
(Thực hiện theo quy định tại Nghị định số 36/2019/NĐ-CP ngày 29/4/2019 quy định chi tiết một số điều của luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật thể dục, thể thao)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Thực hiện theo quy định tại Nghị định số 140/2007/NĐ-CP về quy định chi tiết luật thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ Logistic và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ Logistic)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Theo quy định của Luật an toàn thực phẩm số 55/2010/QH12)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ; Dạy kỹ năng đàm thoại; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy tin học
(Thực hiện theo Nghị định số 46/2017/NĐ-CP; Nghị định số 135/2018/NĐ-CP)
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
(Thực hiện theo Nghị định số 46/2017/NĐ-CP; Nghị định số 135/2018/NĐ-CP)
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
(Thực hiện theo Nghị định số 46/2017/NĐ-CP; Nghị định số 135/2018/NĐ-CP)
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
(Thực hiện theo Nghị định số 46/2017/NĐ-CP; Nghị định số 135/2018/NĐ-CP)
|