|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
(Theo Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm;
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao;
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Hoạt động thương mại điện tử (Điều 25 Nghị định 52/2013/NĐ-CP)
(Loại trừ đấu giá bán lẻ qua internet)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Loại trừ thực phẩm chức năng và các sản phẩm vi chất dinh dưỡng)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(Loại trừ đúc vàng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Loại trừ lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Loại trừ lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ bán buôn thiết bị y tế)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
Bán buôn xi măng;
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
Bán buôn kính xây dựng;
Bán buôn sơn, vécni;
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
Bán buôn đồ ngũ kim;
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4785
|
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
(Loại trừ Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản
- Sàn giao dịch bất động sản
(Theo Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(Loại trừ sản xuất trò chơi trên mạng viễn thông, mạng Internet)
|