0801427668 - CÔNG TY TNHH STARK INDUSTRIES

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0801427668
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH STARK INDUSTRIES
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 14 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế:
Thôn Mạn Đê, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Thôn Mạn Đê, Xã Nam Trung, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
03:33:18 8/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Theo Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Hoạt động thương mại điện tử (Điều 25 Nghị định 52/2013/NĐ-CP) (Loại trừ đấu giá bán lẻ qua internet)
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá)
4632 Bán buôn thực phẩm
(Loại trừ thực phẩm chức năng và các sản phẩm vi chất dinh dưỡng)
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất nhập khẩu hàng hóa
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
(Loại trừ đúc vàng)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3319 Sửa chữa thiết bị khác
4321 Lắp đặt hệ thống điện
(Loại trừ lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy)
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Loại trừ lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ bán buôn thiết bị y tế)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4101 Xây dựng nhà để ở
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
4102 Xây dựng nhà không để ở
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
4221 Xây dựng công trình điện
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
4229 Xây dựng công trình công ích khác
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
(Theo Luật xây dựng năm 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2020)
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
(Loại trừ Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức)
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản - Sàn giao dịch bất động sản (Theo Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014)
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày, dép
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(Loại trừ sản xuất trò chơi trên mạng viễn thông, mạng Internet)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!