|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Trừ hoạt động nổ mìn
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Trừ hoạt động nổ mìn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Luật Xây dựng năm 2014
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá, hoạt động đại lý
bảo hiểm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Trừ kinh doanh thiết bị y tế
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ nội
thất tương tự
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Trừ bán buôn rượu, thực phẩm chức
năng, thiết bị y tế
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Hoạt động tuân theo Nghị định
02/2022/NĐ-CP
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Hoạt động tuân theo Nghị định
02/2022/NĐ-CP
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty
kinh doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|