|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP ngày 02 tháng 02 năm 2018
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Theo Luật kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15 ngày 28 tháng 11 năm 2023
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Theo Nghị định 17/2020/NĐ-CP ngày 05 tháng 02 năm 2020
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Theo Nghị định 17/2020/NĐ-CP ngày 05 tháng 02 năm 2020
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Trừ bán buôn bia rượu)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh thiết bị y tê)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP ngày 17 tháng 01 năm 2020
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP ngày 17 tháng 01 năm 2020
|