|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng
(Nghị định 67/2016/NĐ-CP)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
(Luật Thương mại 2005)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc các loại; Sản xuất chế phẩm sinh học
(Nghị định 102/2016/NĐ-CP)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
(Nghị định 98/2021/NĐ-CP; Nghị định số 67/2016/NĐ-CP)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất, chế phẩm sinh học
(Nghị định 82/2022/NĐ-CP)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(Luật Hóa chất 2007)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Luật Hóa chất 2007)
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
(Nghị định 96/2023/NĐ-CP)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
(Nghị định 96/2023/NĐ-CP)
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
(Nghị định 96/2023/NĐ-CP)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
(Nghị định 67/2016/NĐ-CP)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
(Nghị định 98/2021/NĐ-CP; Nghị định số 67/2016/NĐ-CP)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|