|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Điều 9, Luật số: 29/2023/QH15)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Điều 61, Luật số: 29/2023/QH15)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
(Điều 40, Luật Du lịch 2017)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa và quốc tế (Điều 31, Luật Du lịch 2017)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
(Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
(Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
(Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
(Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
(Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn thiết bị vật tư, y tế)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn nhôm, thép, Inox, tôn lợp mái
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô (Điều 13 Nghị định 10/2020/NĐ-CP)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô (Điều 14, Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1811
|
In ấn
(Điều 11, Nghị định số 60/2014/NĐ-CP)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Điều 53 Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Điều 69, 73 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP, ngày 10/01/2022)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Điều 53 Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Điều 70, 73 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP, ngày 10/01/2022)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Điều 53, 54 Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|