|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chế phẩm xử lý nước, chế phẩm vi sinh xử lý rác thải và xử lý môi trường, men xử lý bể phốt, bột thông cống, sản phẩm diệt ruồi, mối, muỗi, kiến, gián, nhện, rệp và các côn trùng gây hại (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật). Bán buôn xe gom rác (loại xe ba bánh); Bán buôn thùng đựng rác các loại.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, máy móc thiết bị xử lý môi trường.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ chế phẩm xử lý nước, chế phẩm vi sinh xử lý rác thải và xử lý môi trường, men xử lý bể phốt, bột thông cống, sản phẩm diệt ruồi, mối, muỗi, kiến, gián, nhện, rệp và các côn trùng gây hại Bán lẻ xe gom rác (loại xe ba bánh); Bán lẻ thùng đựng rác các loại. Bán lẻ các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống. Bán lẻ vật tư y tế, vật tư cải tạo, xử lý môi trường.
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn chế phẩm vệ sinh. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn dụng cụ y tế.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh, men xử lý bể phốt, men nước, bột thông cống, nước lau sàn, các chế phẩm vi sinh xử lý rác thải và xử lý môi trường
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ tư vấn, lập dự toán phun, phòng và diệt mối, muỗi các công trình xây dựng.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ các mặt hàng nhà nước cấm).
|