|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất đèn hoa trang trí, camera, thiết bị định vị, thiết bị âm thanh ánh sáng, thiết bị điện dân dụng
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: San xuất bao bì
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1811
|
In ấn
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng thiết yếu, linh kiện xe đạp điện, ô tô, xe máy, thiết bị làm sạch môi trường
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất, lắp đặt thiết bị điện, camera giám sát, lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, điện tử, điện lạnh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|