|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất và gia công giầy dép, nguyên liệu giầy dép xuất khẩu
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị ngành giầy dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng tàu thủy
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: xếp dỡ, đóng gói hàng hoá
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công khuôn mẫu, các linh kiện bằng kim loại; in, sơn, xử lý bề mặt sản phẩm bằng kim loại; dập các thiết bị và đồ dùng ngũ kim;Chi tiết: Sản xuất, gia công khuôn mẫu, các linh kiện bằng nhựa; in, sơn, xử lý bề mặt sản phẩm bằng nhựa, đèn led các loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất đồ gia dụng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác, đồ chơi trẻ em
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|