|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản suất và gia công các linh kiện nhựa
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng cơ sở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng( cát, đá, xi măng, sắt thép, gạch…); Kinh doanh đồ gỗ nội thất; Bán buôn gỗ các loại.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng ô tô con, rửa xe, hút bụi, don nội thất xe con
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác , sỏi, đất sét đá, cát, silic
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất và gia công linh kiện điện tử
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|